Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bình bầu


[bình bầu]
to select through discussion; discuss then elect; elect; vote; choose; discuss the promotion or election
bình bầu chiến sĩ thi đua nông nghiệp
to select through discussion model farmers



To select through discussion


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.